TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kimbundu

US/kɪm.ˈbʊn.ˌduː/ giọng máy của trình duyệt

kimbundu nghĩa là tiếng kimbunđu.

Nghĩa của kimbundu

Danh từ

  1. Tiếng Kimbunđu (ngôn ngữ Bantu ở Bắc Ănggôla).

Câu hỏi thường gặp

kimbundu nghĩa là gì?

kimbundu (danh từ) nghĩa là tiếng kimbunđu.

kimbundu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kimbundu: giọng Mỹ (US) /kɪm.ˈbʊn.ˌduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.