TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kimchi

giọng máy của trình duyệt

kimchi nghĩa là kim chi.

Nghĩa của kimchi

Danh từ

  1. Kim chi.

Dạng từ của kimchi

Số nhiềukimchis

Câu hỏi thường gặp

kimchi nghĩa là gì?

kimchi (danh từ) nghĩa là kim chi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.