TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kina

US/ˈki.nə/ giọng máy của trình duyệt

kina nghĩa là đồng kina.

Nghĩa của kina

Danh từ

  1. Đồng kina (ở Tân Ghi nê).

Dạng từ của kina

Số nhiềukinas

Câu hỏi thường gặp

kina nghĩa là gì?

kina (danh từ) nghĩa là đồng kina.

kina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kina: giọng Mỹ (US) /ˈki.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.