kin
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɪn/
US/kɪn/
giọng máy của trình duyệt
kin nghĩa là dòng dõi, dòng họ, bà con thân thiết, họ hàng.
Nghĩa của kin
Danh từ
- Dòng dõi, dòng họ, gia đình.
- To come of good kin.Sinh ra ở một gia đình tốt
- Bà con thân thiết, họ hàng.
- To be near of kin.Là bà con gần
- fandom Có sự kết nối về tinh thần với một nhân vật có thật hoặc hư cấu.
Tính từ
- uncommon Có họ là bà con thân thích.
- We are kin.Chúng tôi có họ với nhau
- To be kin to someone.Có họ với ai, là bà con thân thích với ai
Động từ
- transitive, fandom Đồng cảm với; kết nối về tinh thần với một nhân vật có thật hoặc hư cấu.
Dạng từ của kin
| Số nhiều | kins |
| Ngôi thứ ba số ít | kins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kinning |
| Quá khứ phân từ | kinned |
| Quá khứ | kinned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kin
Đồng nghĩa
Họ từ của kin
Nguồn gốc từ kin
Từ, từ, từ, từ, từ, từ.
Câu hỏi thường gặp
kin nghĩa là gì?
kin (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là dòng dõi, dòng họ, bà con thân thiết, họ hàng.
kin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kin: giọng Anh (UK) /kɪn/, giọng Mỹ (US) /kɪn/.