TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinase

UK/ˈkaɪneɪz/ US/ˈkaɪneɪz/ giọng máy của trình duyệt

kinase nghĩa là kinaza.

Nghĩa của kinase

Danh từ

  1. Sinh học Kinaza.

Dạng từ của kinase

Số nhiềukinases

Câu hỏi thường gặp

kinase nghĩa là gì?

kinase (danh từ) nghĩa là kinaza.

kinase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinase: giọng Anh (UK) /ˈkaɪneɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈkaɪneɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.