kind-hearted
US/ˈkɑɪnd.ˈhɑːr.təd/
giọng máy của trình duyệt
kind-hearted nghĩa là tốt bụng, có lòng tốt.
Nghĩa của kind-hearted
Tính từ
- Tốt bụng, có lòng tốt.
Câu hỏi thường gặp
kind-hearted nghĩa là gì?
kind-hearted (tính từ) nghĩa là tốt bụng, có lòng tốt.
kind-hearted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kind-hearted: giọng Mỹ (US) /ˈkɑɪnd.ˈhɑːr.təd/.