TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kindling-wood

US/ˈkɪn.dᵊ.liɳ.ˈwuːd/ giọng máy của trình duyệt

kindling-wood nghĩa là củi đóm.

Nghĩa của kindling-wood

Danh từ

  1. Củi đóm.

Câu hỏi thường gặp

kindling-wood nghĩa là gì?

kindling-wood (danh từ) nghĩa là củi đóm.

kindling-wood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kindling-wood: giọng Mỹ (US) /ˈkɪn.dᵊ.liɳ.ˈwuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.