kindly
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaɪn(d)li/
US/ˈkaɪn(d)li/
giọng máy của trình duyệt
kindly nghĩa là tử tế, tốt bụng, thân ái, thân mật.
Nghĩa của kindly
Tính từ
- Tử tế, tốt bụng.
- a kindly hearmột tấm lòng tốt
- Thân ái, thân mật.
- Dễ chịu (khí hậu...).
- Từ cổ,nghĩa cổ Gốc ở, vốn sinh ở.
- a kindly Scottmột người gốc ở Ê-cốt
Phó từ
- Tử tế, ân cần.
- Thân ái.
- to speak kindlynói một cách thân ái
- Vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa).
- will (would) you kindly tell me the time?xin ông vui lòng cho biết bây giờ mấy giờ?
- Dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích.
- to take kindly to one's dutiesbắt tay vào nhiệm vụ một cách dễ dàng
Dạng từ của kindly
| So sánh hơn | kindlier |
| So sánh nhất | kindliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kindly
Đồng nghĩa
compassionatebenignantgood-heartedkindkindheartedhumanesympathetictenderattentiveconsideratethoughtfulaffablebenigncordialdear
Trái nghĩa
Họ từ của kindly
Câu hỏi thường gặp
kindly nghĩa là gì?
kindly (tính từ, phó từ) nghĩa là tử tế, tốt bụng, thân ái, thân mật.
kindly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kindly: giọng Anh (UK) /ˈkaɪn(d)li/, giọng Mỹ (US) /ˈkaɪn(d)li/.