TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kindly

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaɪn(d)li/ US/ˈkaɪn(d)li/ giọng máy của trình duyệt

kindly nghĩa là tử tế, tốt bụng, thân ái, thân mật.

Nghĩa của kindly

Tính từ

  1. Tử tế, tốt bụng.
    • a kindly hearmột tấm lòng tốt
  2. Thân ái, thân mật.
  3. Dễ chịu (khí hậu...).
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Gốc ở, vốn sinh ở.
    • a kindly Scottmột người gốc ở Ê-cốt

Phó từ

  1. Tử tế, ân cần.
  2. Thân ái.
    • to speak kindlynói một cách thân ái
  3. Vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa).
    • will (would) you kindly tell me the time?xin ông vui lòng cho biết bây giờ mấy giờ?
  4. Dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích.
    • to take kindly to one's dutiesbắt tay vào nhiệm vụ một cách dễ dàng

Dạng từ của kindly

So sánh hơnkindlier
So sánh nhấtkindliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kindly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của kindly

Câu hỏi thường gặp

kindly nghĩa là gì?

kindly (tính từ, phó từ) nghĩa là tử tế, tốt bụng, thân ái, thân mật.

kindly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kindly: giọng Anh (UK) /ˈkaɪn(d)li/, giọng Mỹ (US) /ˈkaɪn(d)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.