TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kingliness

US/ˈkɪŋ.li.nəs/ giọng máy của trình duyệt

kingliness nghĩa là Xem kingly.

Nghĩa của kingliness

Danh từ

  1. Xem kingly

Dạng từ của kingliness

Số nhiềukinglinesses

Câu hỏi thường gặp

kingliness nghĩa là gì?

kingliness (danh từ) nghĩa là Xem kingly.

kingliness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kingliness: giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋ.li.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.