TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinglet

US/ˈkɪŋ.lət/ giọng máy của trình duyệt

kinglet nghĩa là chim tước mào vàng.

Nghĩa của kinglet

Danh từ

  1. Nhuốm & vua con.
  2. Động vật học Chim tước mào vàng.

Dạng từ của kinglet

Số nhiềukinglets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kinglet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kinglet nghĩa là gì?

kinglet (danh từ) nghĩa là chim tước mào vàng.

kinglet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinglet: giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋ.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.