TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinnikinnick

UK/ˌkɪ.nɪ.kɪˈnɪk/ US/ˌkɪ.nɪ.kɪˈnɪk/ giọng máy của trình duyệt

kinnikinnick nghĩa là cũng kinnikinic.

Nghĩa của kinnikinnick

Danh từ

  1. Cũng kinnikinic.
  2. Sự pha trộn lá khô, vỏ cây và đôi khi cả thuốc lá dễ hút.

Dạng từ của kinnikinnick

Số nhiềukinnikinnicks

Câu hỏi thường gặp

kinnikinnick nghĩa là gì?

kinnikinnick (danh từ) nghĩa là cũng kinnikinic.

kinnikinnick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinnikinnick: giọng Anh (UK) /ˌkɪ.nɪ.kɪˈnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌkɪ.nɪ.kɪˈnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.