kiss-curl
US/ˈkɪs.ˈkɜː.əl/
giọng máy của trình duyệt
kiss-curl nghĩa là mớ tóc quăn.
Nghĩa của kiss-curl
Danh từ
- Mớ tóc quăn (ở trán).
Dạng từ của kiss-curl
| Số nhiều | kiss curls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kiss-curl
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kiss-curl nghĩa là gì?
kiss-curl (danh từ) nghĩa là mớ tóc quăn.
kiss-curl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kiss-curl: giọng Mỹ (US) /ˈkɪs.ˈkɜː.əl/.