TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kiss good-bue

giọng máy của trình duyệt

kiss good-bue nghĩa là hôn tạm biệt, hôn chia tay.

Nghĩa của kiss good-bue

Cụm từ

  1. Hôn tạm biệt, hôn chia tay.

Câu hỏi thường gặp

kiss good-bue nghĩa là gì?

kiss good-bue (cụm từ) nghĩa là hôn tạm biệt, hôn chia tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.