TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kiss one's hand to someone

giọng máy của trình duyệt

kiss one's hand to someone nghĩa là Vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai.

Nghĩa của kiss one's hand to someone

Cụm từ

  1. Vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai.

Câu hỏi thường gặp

kiss one's hand to someone nghĩa là gì?

kiss one's hand to someone (cụm từ) nghĩa là Vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.