kissable
UK/ˈkɪsəbəl/
US/ˈkɪsəbəl/
giọng máy của trình duyệt
kissable nghĩa là đáng hôn, trông muốn hôn.
Nghĩa của kissable
Tính từ
- Đáng hôn, trông muốn hôn.
Dạng từ của kissable
| So sánh hơn | more kissable |
| So sánh nhất | most kissable |
Câu hỏi thường gặp
kissable nghĩa là gì?
kissable (tính từ) nghĩa là đáng hôn, trông muốn hôn.
kissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kissable: giọng Anh (UK) /ˈkɪsəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪsəbəl/.