TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kissinger

UK/ˈkɪsənd͡ʒə(ɹ)/ US/ˈkɪsənd͡ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

Kissinger nghĩa là kissinger.

Nghĩa của Kissinger

Danh từ riêng

  1. Kissinger.

Câu hỏi thường gặp

Kissinger nghĩa là gì?

Kissinger (danh từ riêng) nghĩa là kissinger.

Kissinger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Kissinger: giọng Anh (UK) /ˈkɪsənd͡ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪsənd͡ʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.