TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kit-bag

US/ˈkɪt.ˈbæɡ/ giọng máy của trình duyệt

kit-bag nghĩa là Túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ đội, của người đi du lịch...).

Nghĩa của kit-bag

Danh từ

  1. Túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ đội, của người đi du lịch...).

Câu hỏi thường gặp

kit-bag nghĩa là gì?

kit-bag (danh từ) nghĩa là Túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ đội, của người đi du lịch...).

kit-bag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kit-bag: giọng Mỹ (US) /ˈkɪt.ˈbæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.