kit
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɪt/
US/ˈkɪt/
giọng máy của trình duyệt
kit nghĩa là mèo con, trang bị, sắm sửa.
Nghĩa của kit
Danh từ
- Viết tắt Của kitten.
- Mèo con.
- Thùng gỗ; chậu gỗ.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Đàn viôlông nhỏ.
- Đồ đạc quần áo (của bộ đội...); hành lý (đi du lịch); đồ lề (đi săn bắn, đi câu...).
- Dụng cụ làm việc, bộ đồ nghề.
- a carpenter's kitbộ đồ thợ mộc
- Túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ đội...); túi (đầy).
Động từ
- Trang bị, sắm sửa (đồ đạc, quần áo, đồ lề).
- extra money to kit out their new homethêm tiền để sắm sửa cho căn nhà mới
- They were all kitted out in brand-new ski outfitsTất cả được trang bị quần áo trượt tuyết mới toanh
Dạng từ của kit
| Số nhiều | kits |
| Ngôi thứ ba số ít | kits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kitting |
| Quá khứ phân từ | kitted |
| Quá khứ | kitted |
Họ từ của kit
Cụm từ, thành ngữ với kit
- the whole kit [and caboodle] — Cả bọn, cả lũ.
Câu hỏi thường gặp
kit nghĩa là gì?
kit (danh từ, động từ) nghĩa là mèo con, trang bị, sắm sửa.
kit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kit: giọng Anh (UK) /ˈkɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪt/.