kitchen-maid
US/ˈkɪ.tʃən.ˈmeɪd/
giọng máy của trình duyệt
kitchen-maid nghĩa là chị phụ bếpbếp.
Nghĩa của kitchen-maid
Danh từ
- Chị phụ bếpbếp.
Dạng từ của kitchen-maid
| Số nhiều | kitchen maids |
Câu hỏi thường gặp
kitchen-maid nghĩa là gì?
kitchen-maid (danh từ) nghĩa là chị phụ bếpbếp.
kitchen-maid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kitchen-maid: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.tʃən.ˈmeɪd/.