TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kitchen-range

US/ˈkɪ.tʃən.ˈreɪndʒ/ giọng máy của trình duyệt

kitchen-range nghĩa là lò nấu bếp.

Nghĩa của kitchen-range

Danh từ

  1. Lò nấu bếp.

Câu hỏi thường gặp

kitchen-range nghĩa là gì?

kitchen-range (danh từ) nghĩa là lò nấu bếp.

kitchen-range phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kitchen-range: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.tʃən.ˈreɪndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.