TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kitchen

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɪt͡ʃ(ɪ)n/ US/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

kitchen nghĩa là phòng bếp, nhà bếp, bếp.

Nghĩa của kitchen

Danh từ

  1. Phòng bếp, nhà bếp.

Dạng từ của kitchen

Số nhiềukitchens
Ngôi thứ ba số ítkitchens
Hiện tại phân từ (-ing)kitchening
Quá khứ phân từkitchened
Quá khứkitchened

Họ từ của kitchen

Cụm từ, thành ngữ với kitchen

  • kitchen hood — Máy hút mùi.

Câu ví dụ với kitchen

  • We often eat breakfast in the kitchen. Chúng tôi thường hay ăn sáng trong bếp.
  • My mom is cooking in the kitchen. Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.
  • I'm all thumbs in the kitchen. Tôi không biết gì chuyện bếp núc.
  • Look! There is a cat in the kitchen. Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo.
  • Tom helped Mary in the kitchen. Tom giups Mary làm bếp.
  • Tom is in the kitchen, heating up leftovers. Tom đang ở trong bếp, hâm nóng đồ ăn thừa.
  • My mother puts cups in the kitchen cupboard. Mẹ tôi để ly tách ở trong tủ bếp.
  • My mom is in the kitchen. Mẹ tôi ở trong bếp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

kitchen nghĩa là gì?

kitchen (danh từ) nghĩa là phòng bếp, nhà bếp, bếp.

kitchen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kitchen: giọng Anh (UK) /ˈkɪt͡ʃ(ɪ)n/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.