kitchenette
UK/ˌkɪt͡ʃəˈnɛt/
US/ˌkɪt͡ʃəˈnɛt/
giọng máy của trình duyệt
kitchenette nghĩa là bếp nhỏ.
Nghĩa của kitchenette
Danh từ
- Bếp nhỏ.
Dạng từ của kitchenette
| Số nhiều | kitchenettes |
Câu hỏi thường gặp
kitchenette nghĩa là gì?
kitchenette (danh từ) nghĩa là bếp nhỏ.
kitchenette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kitchenette: giọng Anh (UK) /ˌkɪt͡ʃəˈnɛt/, giọng Mỹ (US) /ˌkɪt͡ʃəˈnɛt/.