TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kitchenette

UK/ˌkɪt͡ʃəˈnɛt/ US/ˌkɪt͡ʃəˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

kitchenette nghĩa là bếp nhỏ.

Nghĩa của kitchenette

Danh từ

  1. Bếp nhỏ.

Dạng từ của kitchenette

Số nhiềukitchenettes

Câu hỏi thường gặp

kitchenette nghĩa là gì?

kitchenette (danh từ) nghĩa là bếp nhỏ.

kitchenette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kitchenette: giọng Anh (UK) /ˌkɪt͡ʃəˈnɛt/, giọng Mỹ (US) /ˌkɪt͡ʃəˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.