TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kite

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kaɪt/ US/kaɪt/ giọng máy của trình duyệt

kite nghĩa là cái diều, diều hâu, bay lên như diều.

Nghĩa của kite

Danh từ

  1. Cái diều.
  2. Động vật học Diều hâu.
  3. Nghĩa bóng Kẻ tham tàn; kẻ bịp bợm, quân bạc bịp.
  4. Thương nghiệp (từ lóng) văn tự giả
  5. Hối phiếu giả.
  6. Hàng hải Cánh buồm cao nhất (chỉ giương lên khi có gió nhẹ).
  7. Quân sự (từ lóng) máy bay.

Nội động từ

  1. Bay lên như diều.
  2. Thương nghiệp (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả
  3. Lấy tiền bằng hối phiếu giả.

Ngoại động từ

  1. Làm bay lên như diều.
  2. Thương nghiệp (từ lóng) chuyển thành văn tự giả
  3. Chuyển thành hối phiếu giả.

Dạng từ của kite

Số nhiềukites
Ngôi thứ ba số ítkites
Hiện tại phân từ (-ing)kiting
Quá khứ phân từkited
Quá khứkited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kite

Đồng nghĩa

Họ từ của kite

Cụm từ, thành ngữ với kite

  • to fly a kite — Thả diều; (Nghĩa bóng) Thăm dò ý kiến; (Thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả.

Câu hỏi thường gặp

kite nghĩa là gì?

kite (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cái diều, diều hâu, bay lên như diều.

kite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kite: giọng Anh (UK) /kaɪt/, giọng Mỹ (US) /kaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.