kittchen
giọng máy của trình duyệt
kittchen nghĩa là nhà bếp.
Nghĩa của kittchen
Danh từ
- Nhà bếp.
Câu hỏi thường gặp
kittchen nghĩa là gì?
kittchen (danh từ) nghĩa là nhà bếp.
kittchen nghĩa là nhà bếp.
kittchen (danh từ) nghĩa là nhà bếp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.