TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kittenishly

US/ˈkɪt.nɪʃ.li/ giọng máy của trình duyệt

kittenishly nghĩa là Xem kittenish.

Nghĩa của kittenishly

Phó từ

  1. Xem kittenish

Dạng từ của kittenishly

So sánh hơnmore kittenishly
So sánh nhấtmost kittenishly

Câu hỏi thường gặp

kittenishly nghĩa là gì?

kittenishly (phó từ) nghĩa là Xem kittenish.

kittenishly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kittenishly: giọng Mỹ (US) /ˈkɪt.nɪʃ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.