kittiwake
US/ˈkɪ.ti.ˌweɪk/
giọng máy của trình duyệt
kittiwake nghĩa là mòng biển xira.
Nghĩa của kittiwake
Danh từ
- Động vật học Mòng biển xira.
Dạng từ của kittiwake
| Số nhiều | kittiwakes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kittiwake
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kittiwake nghĩa là gì?
kittiwake (danh từ) nghĩa là mòng biển xira.
kittiwake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kittiwake: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.ti.ˌweɪk/.