TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kittiwake

US/ˈkɪ.ti.ˌweɪk/ giọng máy của trình duyệt

kittiwake nghĩa là mòng biển xira.

Nghĩa của kittiwake

Danh từ

  1. Động vật học Mòng biển xira.

Dạng từ của kittiwake

Số nhiềukittiwakes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kittiwake

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kittiwake nghĩa là gì?

kittiwake (danh từ) nghĩa là mòng biển xira.

kittiwake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kittiwake: giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.ti.ˌweɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.