kiwifruit
giọng máy của trình duyệt
kiwifruit nghĩa là trái ki wi, trái dương đào.
Nghĩa của kiwifruit
Danh từ
- Trái ki wi, trái dương đào.
Dạng từ của kiwifruit
| Số nhiều | kiwifruit |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kiwifruit
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kiwifruit nghĩa là gì?
kiwifruit (danh từ) nghĩa là trái ki wi, trái dương đào.