TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

klystron

US/ˈklɑɪ.ˌstrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

klystron nghĩa là Klytron.

Nghĩa của klystron

Danh từ

  1. Vật lý Klytron.
    • reflex klystronklytron phản xạ

Dạng từ của klystron

Số nhiềuklystrons

Câu hỏi thường gặp

klystron nghĩa là gì?

klystron (danh từ) nghĩa là Klytron.

klystron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của klystron: giọng Mỹ (US) /ˈklɑɪ.ˌstrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.