knapper
giọng máy của trình duyệt
knapper nghĩa là người đập đá.
Nghĩa của knapper
Danh từ
- Người đập đá.
Dạng từ của knapper
| Số nhiều | knappers |
Câu hỏi thường gặp
knapper nghĩa là gì?
knapper (danh từ) nghĩa là người đập đá.
knapper nghĩa là người đập đá.
| Số nhiều | knappers |
knapper (danh từ) nghĩa là người đập đá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.