knapsack
UK/ˈnæpsæk/
US/ˈnæpsæk/
giọng máy của trình duyệt
knapsack nghĩa là ba lô.
Nghĩa của knapsack
Danh từ
- Ba lô.
Dạng từ của knapsack
| Số nhiều | knapsacks |
| Ngôi thứ ba số ít | knapsacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | knapsacking |
| Quá khứ phân từ | knapsacked |
| Quá khứ | knapsacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knapsack
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
knapsack nghĩa là gì?
knapsack (danh từ) nghĩa là ba lô.
knapsack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của knapsack: giọng Anh (UK) /ˈnæpsæk/, giọng Mỹ (US) /ˈnæpsæk/.