TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knapsack

UK/ˈnæpsæk/ US/ˈnæpsæk/ giọng máy của trình duyệt

knapsack nghĩa là ba lô.

Nghĩa của knapsack

Danh từ

  1. Ba lô.

Dạng từ của knapsack

Số nhiềuknapsacks
Ngôi thứ ba số ítknapsacks
Hiện tại phân từ (-ing)knapsacking
Quá khứ phân từknapsacked
Quá khứknapsacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knapsack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

knapsack nghĩa là gì?

knapsack (danh từ) nghĩa là ba lô.

knapsack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knapsack: giọng Anh (UK) /ˈnæpsæk/, giọng Mỹ (US) /ˈnæpsæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.