TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kneader

US/ˈni.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

kneader nghĩa là Xem knead.

Nghĩa của kneader

Danh từ

  1. Xem knead

Dạng từ của kneader

Số nhiềukneaders

Câu hỏi thường gặp

kneader nghĩa là gì?

kneader (danh từ) nghĩa là Xem knead.

kneader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kneader: giọng Mỹ (US) /ˈni.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.