kneading-trough
US/ˈni.diɳ.ˈtrɔf/
giọng máy của trình duyệt
kneading-trough nghĩa là máng nhào bột.
Nghĩa của kneading-trough
Danh từ
- Máng (để) nhào bột.
Dạng từ của kneading-trough
| Số nhiều | kneading troughs |
Câu hỏi thường gặp
kneading-trough nghĩa là gì?
kneading-trough (danh từ) nghĩa là máng nhào bột.
kneading-trough phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kneading-trough: giọng Mỹ (US) /ˈni.diɳ.ˈtrɔf/.