knight of industry
giọng máy của trình duyệt
knight of industry nghĩa là tay đại bợm.
Nghĩa của knight of industry
Danh từ
- Tay đại bợm.
Dạng từ của knight of industry
| Số nhiều | knights of industry |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knight of industry
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
knight of industry nghĩa là gì?
knight of industry (danh từ) nghĩa là tay đại bợm.