TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knight of industry

giọng máy của trình duyệt

knight of industry nghĩa là tay đại bợm.

Nghĩa của knight of industry

Danh từ

  1. Tay đại bợm.

Dạng từ của knight of industry

Số nhiềuknights of industry

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knight of industry

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

knight of industry nghĩa là gì?

knight of industry (danh từ) nghĩa là tay đại bợm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.