TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chevalier d'industrie

giọng máy của trình duyệt

chevalier d'industrie nghĩa là kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm.

Nghĩa của chevalier d'industrie

Danh từ

  1. kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm.

Dạng từ của chevalier d'industrie

Số nhiềuchevaliers d'industrie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevalier d'industrie

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chevalier d'industrie nghĩa là gì?

chevalier d'industrie (danh từ) nghĩa là kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.