TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knocker

UK/ˈnɒk.ə/ US/ˈnɑk.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

knocker nghĩa là người đánh, người đập, búa gõ cửa.

Nghĩa của knocker

Danh từ

  1. Người đánh, người đập; người gõ cửa.
  2. Vòng sắt để gõ cửa, búa gõ cửa (treo sãn ở cửa).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người phê bình kịch liệt, người chỉ trích gay gắt.
  4. Ma báo mỏ (người ta tin rằng nó gõ ở đâu thì chỗ ấy có quặng).

Dạng từ của knocker

Số nhiềuknockers

Họ từ của knocker

Cụm từ, thành ngữ với knocker

  • up to the knocker — (Từ lóng) Hoàn hảo, hoàn mỹ.

Câu hỏi thường gặp

knocker nghĩa là gì?

knocker (danh từ) nghĩa là người đánh, người đập, búa gõ cửa.

knocker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knocker: giọng Anh (UK) /ˈnɒk.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑk.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.