TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knockout

UK/ˈnɒk.aʊt/ US/ˈnɑk.oʊt/ giọng máy của trình duyệt

knockout nghĩa là cú đấm nốc ao, gây mê, gây ngủ, hạ đo ván.

Nghĩa của knockout

Danh từ

  1. Cú đấm nốc ao.
  2. Gây mê, gây ngủ.
  3. Cuộc đấu loại trực tiếp.
  4. Người lỗi lạc; vật bất thường.

Giới từ

  1. Hạ đo ván (đánh quyền Anh).

Dạng từ của knockout

Số nhiềuknockouts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với knockout

Đồng nghĩa

Họ từ của knockout

Câu hỏi thường gặp

knockout nghĩa là gì?

knockout (danh từ, giới từ) nghĩa là cú đấm nốc ao, gây mê, gây ngủ, hạ đo ván.

knockout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của knockout: giọng Anh (UK) /ˈnɒk.aʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑk.oʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.