TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

knowledge engineering

giọng máy của trình duyệt

knowledge engineering nghĩa là công nghệ tri thức, công nghệ chất xám.

Nghĩa của knowledge engineering

Danh từ

  1. Công nghệ tri thức, công nghệ chất xám.

Câu hỏi thường gặp

knowledge engineering nghĩa là gì?

knowledge engineering (danh từ) nghĩa là công nghệ tri thức, công nghệ chất xám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.