knurly
UK/ˈnɜː(ɹ)li/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈnɜː(ɹ)li/ giọng máy của trình duyệt
knurly nghĩa là Xem knurl.
Nghĩa của knurly
Phó từ
- Xem knurl
Dạng từ của knurly
| So sánh hơn | knurlier |
| So sánh nhất | knurliest |
Câu hỏi thường gặp
knurly nghĩa là gì?
knurly (phó từ) nghĩa là Xem knurl.
knurly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của knurly: giọng Anh (UK) /ˈnɜː(ɹ)li/, giọng Mỹ (US) /ˈnɜː(ɹ)li/.