korean
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈɹiːən/
US/kəˈɹi.ən/
giọng máy của trình duyệt
korean nghĩa là triều tiên, người triều tiên, tiếng triều tiên, hàn quốc.
Nghĩa của korean
Tính từ
- Thuộc Triều tiên.
Danh từ
- Người Triều tiên.
- Tiếng Triều tiên.
Dạng từ của korean
| So sánh hơn | more Korean |
| So sánh nhất | most Korean |
| Số nhiều | Koreans |
Cụm từ, thành ngữ với korean
- Korean Peninsula — Bán đảo Triều Tiên.
- Korean Wave — Hàn lưu.
- Korean melon — Dưa Triều Tiên.
Câu ví dụ với korean
- The Korean giant produces millions of smartphones. Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh.
- Does John want to see a Korean movie? John có muốn xem phim hàn không?
- Do you prefer Thai dramas or Korean dramas? Bạn thích phim Thái hơn hay phim Hàn hơn?
- I like to watch Korean dramas on TV. Tôi thích xem phim truyền hình Hàn Quốc trên tivi.
- Samsung is a Korean company. Samsung là một công ty Hàn Quốc.
- North Korean nuclear missiles could reach Guam and Alaska. Tên lửa hạt nhân của Triều Tiên có thể bay đến Guam và Alaska.
- Do you watch Korean dramas? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?
- I love Korean food. Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
korean nghĩa là gì?
korean (tính từ, danh từ) nghĩa là triều tiên, người triều tiên, tiếng triều tiên, hàn quốc.
korean phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của korean: giọng Anh (UK) /kəˈɹiːən/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹi.ən/.