TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Korean Wave

UK/kəˈɹiːən ˈweɪv/ US/kəˈɹi.ən ˈweɪv/ giọng máy của trình duyệt

Korean Wave nghĩa là hàn lưu.

Nghĩa của Korean Wave

Danh từ riêng

  1. Hàn lưu.

Câu hỏi thường gặp

Korean Wave nghĩa là gì?

Korean Wave (danh từ riêng) nghĩa là hàn lưu.

Korean Wave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Korean Wave: giọng Anh (UK) /kəˈɹiːən ˈweɪv/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹi.ən ˈweɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.