TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

krans

giọng máy của trình duyệt

krans nghĩa là vách đá cheo leo.

Nghĩa của krans

Danh từ

  1. Vách đá cheo leo (ở Nam phi).

Câu hỏi thường gặp

krans nghĩa là gì?

krans (danh từ) nghĩa là vách đá cheo leo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.