TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Krasnodar

giọng máy của trình duyệt

Krasnodar nghĩa là krasnodar.

Nghĩa của Krasnodar

Danh từ riêng

  1. Krasnodar.

Câu hỏi thường gặp

Krasnodar nghĩa là gì?

Krasnodar (danh từ riêng) nghĩa là krasnodar.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.