TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Krebs cycle

giọng máy của trình duyệt

Krebs cycle nghĩa là chu trình krebs.

Nghĩa của Krebs cycle

Danh từ

  1. Chu trình Krebs.

Câu hỏi thường gặp

Krebs cycle nghĩa là gì?

Krebs cycle (danh từ) nghĩa là chu trình krebs.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.