Krebs cycle
giọng máy của trình duyệt
Krebs cycle nghĩa là chu trình krebs.
Nghĩa của Krebs cycle
Danh từ
- Chu trình Krebs.
Câu hỏi thường gặp
Krebs cycle nghĩa là gì?
Krebs cycle (danh từ) nghĩa là chu trình krebs.
Krebs cycle nghĩa là chu trình krebs.
Krebs cycle (danh từ) nghĩa là chu trình krebs.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.