TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kudu

UK/ˈkuːduː/ giọng máy của trình duyệt

kudu nghĩa là linh dương cuddu.

Nghĩa của kudu

Danh từ

  1. Động vật học Linh dương cuddu (Nam-phi).

Dạng từ của kudu

Số nhiềukudus

Câu hỏi thường gặp

kudu nghĩa là gì?

kudu (danh từ) nghĩa là linh dương cuddu.

kudu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kudu: giọng Anh (UK) /ˈkuːduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.