TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kukri

UK/ˈkʊkɹi/ US/ˈkʊkɹi/ giọng máy của trình duyệt

kukri nghĩa là dao quằm lớn.

Nghĩa của kukri

Danh từ

  1. Dao quằm lớn.

Dạng từ của kukri

Số nhiềukukris

Câu hỏi thường gặp

kukri nghĩa là gì?

kukri (danh từ) nghĩa là dao quằm lớn.

kukri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kukri: giọng Anh (UK) /ˈkʊkɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkʊkɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.