TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kuna

UK/ˈkuːnə/ US/ˈkuːnə/ giọng máy của trình duyệt

kuna nghĩa là Đơn vị tiền tệ của Croatia từ năm 1994 đến 2023.

Nghĩa của kuna

Danh từ

  1. Đơn vị tiền tệ của Croatia từ năm 1994 đến 2023.

Dạng từ của kuna

Số nhiềukunas

Nguồn gốc từ kuna

Được vay mượn từ /.

Câu hỏi thường gặp

kuna nghĩa là gì?

kuna (danh từ) nghĩa là Đơn vị tiền tệ của Croatia từ năm 1994 đến 2023.

kuna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kuna: giọng Anh (UK) /ˈkuːnə/, giọng Mỹ (US) /ˈkuːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.