TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kung fu

UK/ˈkʌŋ ˈfuː/ US/ˈkʌŋ ˈfuː/ giọng máy của trình duyệt

kung fu nghĩa là kung fu, võ thuật trung quốc.

Nghĩa của kung fu

Danh từ

  1. Kung fu.
  2. Võ thuật Á Đông nói chung.

Dạng từ của kung fu

Số nhiềukung fu
Ngôi thứ ba số ítkung fus
Hiện tại phân từ (-ing)kung fuing
Quá khứ phân từkung fued
Quá khứkung fued

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kung fu

Đồng nghĩa

Họ từ của kung fu

Câu hỏi thường gặp

kung fu nghĩa là gì?

kung fu (danh từ) nghĩa là kung fu, võ thuật trung quốc.

kung fu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kung fu: giọng Anh (UK) /ˈkʌŋ ˈfuː/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌŋ ˈfuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.