TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kupiansk

UK/ˈkuːpjansk/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkuːpjansk/ giọng máy của trình duyệt

Kupiansk nghĩa là huyện kupiansk, kupiansk.

Nghĩa của Kupiansk

Danh từ riêng

  1. Kupiansk.
  2. Huyện Kupiansk.

Câu hỏi thường gặp

Kupiansk nghĩa là gì?

Kupiansk (danh từ riêng) nghĩa là huyện kupiansk, kupiansk.

Kupiansk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Kupiansk: giọng Anh (UK) /ˈkuːpjansk/, giọng Mỹ (US) /ˈkuːpjansk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.