kurchatovium
giọng máy của trình duyệt
kurchatovium nghĩa là Rutecfodium.
Nghĩa của kurchatovium
Danh từ
- Hóa học Rutecfodium.
Câu hỏi thường gặp
kurchatovium nghĩa là gì?
kurchatovium (danh từ) nghĩa là Rutecfodium.
kurchatovium nghĩa là Rutecfodium.
kurchatovium (danh từ) nghĩa là Rutecfodium.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.