TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kuwait City

giọng máy của trình duyệt

Kuwait City nghĩa là cô-oét xi-ty.

Nghĩa của Kuwait City

Danh từ riêng

  1. Cô-oét Xi-ty.

Câu hỏi thường gặp

Kuwait City nghĩa là gì?

Kuwait City (danh từ riêng) nghĩa là cô-oét xi-ty.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.